carbonic acid

carbonic acid

A student adds carbon dioxide to water to form carbonic acid in a chemistry experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit cacbonic (H₂CO₃): Một loại axit yếu, chỉ tồn tại trong dung dịch, được hình thành khi khí carbon dioxide hòa tan vào nước.
    • Hợp chất hóa học: Trong tự nhiên, axit cacbonic đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành đá vôi điều chỉnh độ pH của nước.
dụ sử dụng
  • (Carbon dioxide hòa tan trong nước mưa để tạo thành axit cacbonic, có thể ăn mòn đá vôi.)
  • (Bọt khí trong đồ uống ga đến từ axit cacbonic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carbonic acid equilibrium": Cân bằng axit cacbonic trong hóa học sinh học.

    • The carbonic acid equilibrium is vital for maintaining blood pH. (Cân bằng axit cacbonic rất quan trọng để duy trì độ pH của máu.)
  • "Carbonic acid weathering": Quá trình phong hóa do axit cacbonic.

    • Carbonic acid weathering shapes many cave systems. (Phong hóa do axit cacbonic tạo hình nhiều hệ thống hang động.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbonate (n): cacbonat, muối của axit cacbonic.
    • Calcium carbonate is a common mineral. (Canxi cacbonat một khoáng chất phổ biến.)
  • Bicarbonate (n): bicacbonat, dạng ion của axit cacbonic.
    • Sodium bicarbonate is used in baking. (Natri bicacbonat được dùng trong làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • H₂CO₃ (công thức hóa học): Ký hiệu hóa học của axit cacbonic.
  • Weak acid: Axit yếu, dùng để mô tả tính chất hóa học của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "carbonic acid", đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "carbonic acid".