carbonic acid
A student adds carbon dioxide to water to form carbonic acid in a chemistry experiment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit cacbonic (H₂CO₃): Một loại axit yếu, chỉ tồn tại trong dung dịch, được hình thành khi khí carbon dioxide hòa tan vào nước.
- Hợp chất hóa học: Trong tự nhiên, axit cacbonic đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành đá vôi và điều chỉnh độ pH của nước.
Ví dụ sử dụng
- (Carbon dioxide hòa tan trong nước mưa để tạo thành axit cacbonic, có thể ăn mòn đá vôi.)
- (Bọt khí trong đồ uống có ga đến từ axit cacbonic.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Carbonic acid equilibrium": Cân bằng axit cacbonic trong hóa học và sinh học.
- The carbonic acid equilibrium is vital for maintaining blood pH. (Cân bằng axit cacbonic rất quan trọng để duy trì độ pH của máu.)
"Carbonic acid weathering": Quá trình phong hóa do axit cacbonic.
- Carbonic acid weathering shapes many cave systems. (Phong hóa do axit cacbonic tạo hình nhiều hệ thống hang động.)
Biến thể và từ gần giống
- Carbonate (n): cacbonat, muối của axit cacbonic.
- Calcium carbonate is a common mineral. (Canxi cacbonat là một khoáng chất phổ biến.)
- Bicarbonate (n): bicacbonat, dạng ion của axit cacbonic.
- Sodium bicarbonate is used in baking. (Natri bicacbonat được dùng trong làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
- H₂CO₃ (công thức hóa học): Ký hiệu hóa học của axit cacbonic.
- Weak acid: Axit yếu, dùng để mô tả tính chất hóa học của nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "carbonic acid", vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "carbonic acid".